trứng tóc

trứng tóc

Một người phụ nữ đang chải mái tóc có trứng tóc.

Định nghĩa
  1. Danh từ (y học):
    • Bệnh trứng tóc: Một bệnh nhiễm trùngtóc, do nấm gây ra, khiến tóc xuất hiện các hạt nhỏ, cứng, màu đen hoặc nâu như trứng cá, bám dọc theo sợi tóc. Bệnh này còn được gọi là "piedra noire" hoặc "trichomycose noueuse" trong y học.
    • Hạt trứng tóc: Các nốt nhỏ, hình cầu hoặc bầu dục, mọc trên tóc, thường triệu chứng của bệnh trứng tóc.
dụ sử dụng
  • Danh từ chỉ bệnh:

    • Bệnh trứng tóc thường gặpvùng khí hậu ẩm ướt. (Bệnh này phổ biếnnhững nơi độ ẩm cao.)
    • ấy đi khám da liễu nghi ngờ mắc trứng tóc. ( ấy đến bác sĩ da liễu nghĩ mình bị nhiễm nấm tóc.)
  • Danh từ chỉ triệu chứng:

    • Trên tóc xuất hiện nhiều trứng tóc màu đen. (Các hạt nấm nhỏ màu đen bám chặt vào sợi tóc.)
    • Bác sĩ lấy mẫu trứng tóc để xét nghiệm. (Bác sĩ thu thập các hạt nấm trên tóc để kiểm tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trứng tóc trắng" (piedra blanca): Một dạng bệnh trứng tóc do nấm Trichosporon gây ra, tạo hạt màu trắng hoặc vàng nhạt trên tóc.

    • Trứng tóc trắng khác với trứng tóc đen về loại nấm màu sắc. (Bệnh trứng tóc trắng đen do các loại nấm khác nhau gây ra.)
  • "điều trị trứng tóc": Quá trình chữa bệnh trứng tóc bằng thuốc kháng nấm hoặc cạo tóc.

    • Điều trị trứng tóc thường kéo dài vài tuần. (Quá trình chữa bệnh này cần kiên trì.)
Biến thể từ gần giống
  • Trứng (danh từ): noãn, sản phẩm sinh sản của gia cầm; ở đây dùng để chỉ hình dạng của hạt nấm.

    • Trứng thực phẩm phổ biến. (Trứng thường được dùng trong nấu ăn.)
  • Tóc (danh từ): sợi lông mọc trên da đầu người.

    • Tóc ấy dài đen. (Mái tóc của ấy màu đen dài.)
  • Bệnh trứng tóc (danh từ ghép): tên gọi chung cho bệnh này.

    • Bệnh trứng tóc không lây nhiễm qua tiếp xúc thông thường. (Bệnh này không dễ lây lan.)
Từ đồng nghĩa
  • Piedra noire (thuật ngữ y học): tên gọi quốc tế của bệnh trứng tóc đen.
  • Trichomycose noueuse (thuật ngữ y học): tên khoa học khác của bệnh trứng tóc.
Thành ngữ liên quan
  • Rụng tóc như trứng tóc: (hiếm dùng) Mô tả tình trạng tóc rụng nhiều, gợi liên tưởng đến các hạt trứng tóc bong ra.
    • Sau khi ốm, tóc anh ấy rụng như trứng tóc. (Tóc rụng nhiều lộn xộn.)